學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Loropetalum chinense, hoa viền Trung Quốcmáy dịch

  1. 1.cây hoa sao (Loropetalum chinense), cây bụi thường xanh

  1. 1.biến thể của 杞[qi3], cây câu kỷ (Lycium chinense)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

檵jì檵树,常绿乔木或小乔木,叶椭圆形,花淡黄色,蒴果褐色。枝叶可提制烤胶,种子可榨油,叶可供药用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [jì] chỉ âm.

櫵 — cây

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 檵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict