- 1.điểm cực
- 2.cực
- 3.điểm gốc (trong tọa độ cực)

例句Câu ví dụ
- 1
興奮到了極點。
xīngfèn dàoliǎo jídiǎn。
Tình trạng hào hứng đạt đến đỉnh điểm
- 2
斯科特是第一個到達極點的人。
Sī kē tè shì dìyī gě dàodá jídiǎn de rén。
Scott là người đầu tiên đến cực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.