學華語Kaori Dict

極點

giản thể: 极点

diǎn

ㄐㄧˊ ㄉㄧㄢˇ

CỰC ĐIỂM

TOCFL 6
  1. 1.điểm cực
  2. 2.cực
  3. 3.điểm gốc (trong tọa độ cực)

例句Câu ví dụ

  • 1

    興奮到了極點。

    xīngfèn dàoliǎo jídiǎn。

    Tình trạng hào hứng đạt đến đỉnh điểm

  • 2

    斯科特是第一個到達極點的人。

    Sī kē tè shì dìyī gě dàodá jídiǎn de rén。

    Scott là người đầu tiên đến cực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

极点 nghĩa là gì? · Kaori Dict