- 1.giới hạn
- 2.ranh giới cực đại

例句Câu ví dụ
- 1
我的耐心到了極限。
wǒ de nàixīn dàoliǎo jíxiàn。
Tôi đã kiệt sức
- 2
光速不是極限速度。
guāngsù bùshì jíxiàn sùdù。
Tốc độ ánh sáng không phải là tốc độ giới hạn
- 3
不要超過這個極限。
bùyào chāoguò zhège jíxiàn。
Đừng vượt quá giới hạn này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!