學華語Kaori Dict

極限

giản thể: 极限

xiàn

ㄐㄧˊ ㄒㄧㄢˋ

CỰC HẠN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.giới hạn
  2. 2.ranh giới cực đại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的耐心到了極限。

    wǒ de nàixīn dàoliǎo jíxiàn。

    Tôi đã kiệt sức

  • 2

    光速不是極限速度。

    guāngsù bùshì jíxiàn sùdù。

    Tốc độ ánh sáng không phải là tốc độ giới hạn

  • 3

    不要超過這個極限。

    bùyào chāoguò zhège jíxiàn。

    Đừng vượt quá giới hạn này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

极限 nghĩa là gì? · Kaori Dict