- 1.tiêu cực
- 2.thụ động
- 3.không hoạt động

例句Câu ví dụ
- 1
他心態很好,從不消極。
tā xīn tài hěn hǎo cóng bù xiāo jí
Anh ấy có tâm lý tốt, không bao giờ tiêu cực
- 2
他的性格很消極。
tā de xìnggé hěn xiāojí。
Tính cách của anh ấy rất tiêu cực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!