例句Câu ví dụ
- 1
“那只小雞最後怎麼樣了?” “送到別人家了。”
“ nà zhǐ xiǎojī zuìhòu zěnmeyàng le? ” “ sòng dào biéren jiā le。 ”
"Con gà con cuối cùng ra sao?" "Được đưa đến nhà người khác."
- 2
我家的貓不怕人,不怕蟲子,就怕小雞。
wǒ jiāde māo bùpà rén, bùpà chóngzi, jiù pà xiǎojī。
Con mèo trong nhà tôi không sợ người hay côn trùng, chỉ sợ con gà con.
- 3
狐狸偷了雞窩里的小雞。
húli tōu le jīwō lǐ de xiǎojī。
Chú mèo trộm cắp những chú gà con trong chuồng gà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
