學華語Kaori Dict

小雞

giản thể: 小鸡

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄐㄧ

TIỂU KÊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    “那只小雞最後怎麼樣了?” “送到別人家了。”

    “ nà zhǐ xiǎojī zuìhòu zěnmeyàng le? ” “ sòng dào biéren jiā le。 ”

    "Con gà con cuối cùng ra sao?" "Được đưa đến nhà người khác."

  • 2

    我家的貓不怕人,不怕蟲子,就怕小雞。

    wǒ jiāde māo bùpà rén, bùpà chóngzi, jiù pà xiǎojī。

    Con mèo trong nhà tôi không sợ người hay côn trùng, chỉ sợ con gà con.

  • 3

    狐狸偷了雞窩里的小雞。

    húli tōu le jīwō lǐ de xiǎojī。

    Chú mèo trộm cắp những chú gà con trong chuồng gà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小鸡 nghĩa là gì? · Kaori Dict