學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漠䳭
漠䳭
mò
jí
[ㄇㄛˋ ㄐㄧˊ]
MẠC ?
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét sa mạc (Oenanthe deserti)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沙漠
shāmò
sa mạc
冷漠
lěngmò
lạnh lùng và thờ ơ với ai đó
漠然
mòrán
thờ ơ
漠視
mòshì
phớt lờ
䳭
jí
chim chìa vôi (chi Oenanthe)
漠
mò
sa mạc
大漠
dàmò
sa mạc
廣漠
guǎngmò
rộng lớn và trống vắng
逐字解
Từng chữ trong từ
漠
mạc
sa mạc
䳭
—
chim sẻ ríu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
墨跡
mòjì
vết mực
磨唧
mòji
(phương ngữ) rất chậm chạp; lề mề
磨嘰
mòji
lãng phí thời gian
磨機
mójī
máy phay
默記
mòjì
học thuộc lòng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
漠䳭 nghĩa là gì? · Kaori Dict