學華語Kaori Dict

默記

giản thể: 默记

ㄇㄛˋ ㄐㄧˋ

MẶC KÝ

  1. 1.học thuộc lòng
  2. 2.ghi nhớ
  3. 3.nhớ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ghi nhớ trong im lặng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個號碼你默記了嗎?

    zhège hàomǎ nǐ mòjì le ma?

    Số này anh đã ghi nhớ chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

默記 nghĩa là gì? · Kaori Dict