陷入
xiànrù
[ㄒㄧㄢˋ ㄖㄨˋ]
HÃM NHẬP
HSK 6TOCFL 6V
- 1.rơi vào
- 2.mắc vào
- 3.lâm vào (một tình cảnh)

例句Câu ví dụ
- 1
他陷入了困難。
tā xiàn rù le kùn nan
Ông ấy rơi vào hoàn cảnh khó khăn
- 2
他故意令她陷入險境。
tā gùyì lìng tā xiànrù xiǎnjìng。
Anh ấy cố ý để cô ấy rơi vào tình huống nguy hiểm.
- 3
Tom和別的女人陷入愛河。
T o m hé biéde nǚrén xiànrù àihé。
Tom đã yêu một người phụ nữ khác.