學華語Kaori Dict

陷入

xiàn

ㄒㄧㄢˋ ㄖㄨˋ

HÃM NHẬP

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.rơi vào
  2. 2.mắc vào
  3. 3.lâm vào (một tình cảnh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他陷入了困難。

    tā xiàn rù le kùn nan

    Ông ấy rơi vào hoàn cảnh khó khăn

  • 2

    他故意令她陷入險境。

    tā gùyì lìng tā xiànrù xiǎnjìng。

    Anh ấy cố ý để cô ấy rơi vào tình huống nguy hiểm.

  • 3

    Tom和別的女人陷入愛河。

    T o m hé biéde nǚrén xiànrù àihé。

    Tom đã yêu một người phụ nữ khác.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陷入 nghĩa là gì? · Kaori Dict