字義Nghĩa
một hố, một lỗmáy dịch
xiànHÃM
- 1.(cổ) hố; lỗ trên mặt đất
- 2.(cổ) biến thể của 陷[xian4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
臽xiàn 1.小坑。 2.同"陷"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
坳 — người ⺈ rơi xuống hố臼
Ghép từ các phần: