學華語Kaori Dict

giản thể:

xiǎn

ㄒㄧㄢˇ

HIỂM

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.nguy hiểm
  2. 2.hiểm trở

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路很險。

    zhè tiáo lù hěn xiǎn

    Con đường này rất nguy hiểm

  • 2

    有風險。

    yǒufēng xiǎn。

    Có rủi ro

  • 3

    我不想冒這個險。

    wǒ bùxiǎng mào zhège xiǎn。

    Tôi không muốn mạo hiểm điều này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

險 nghĩa là gì? · Kaori Dict