學華語Kaori Dict

風險

giản thể: 风险

fēngxiǎn

ㄈㄥ ㄒㄧㄢˇ

PHONG HIỂM

HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    做生意有風險。

    zuò shēng yì yǒu fēng xiǎn

    Kinh doanh có rủi ro

  • 2

    投資有風險,收益不保證。

    tóu zī yǒu fēng xiǎn shōu yì bù bǎo zhèng

    Đầu tư có rủi ro, lợi nhuận không đảm bảo

  • 3

    匯率變了,外匯要注意風險。

    huì lǜ biàn le wài huì yào zhù yì fēng xiǎn

    Tỷ giá đã thay đổi, cần lưu ý rủi ro ngoại hối.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风险 nghĩa là gì? · Kaori Dict