例句Câu ví dụ
- 1
武器很危險。
wǔ qì hěn wēi xiǎn
Vũ khí rất nguy hiểm
- 2
火很危險,一定要小心。
huǒ hěn wēi xiǎn yī dìng yào xiǎo xīn
Lửa rất nguy hiểm, nhất định phải cẩn thận
- 3
開車要避免危險。
kāi chē yào bì miǎn wēi xiǎn
Khi lái xe cần tránh nguy hiểm
武器很危險。
wǔ qì hěn wēi xiǎn
Vũ khí rất nguy hiểm
火很危險,一定要小心。
huǒ hěn wēi xiǎn yī dìng yào xiǎo xīn
Lửa rất nguy hiểm, nhất định phải cẩn thận
開車要避免危險。
kāi chē yào bì miǎn wēi xiǎn
Khi lái xe cần tránh nguy hiểm