例句Câu ví dụ
- 1
“這正是我在找的。”他喊道。
“ zhè zhèngshì wǒ zài zhǎo de。 ” tā hǎndào。
'Đây chính là thứ tôi đang tìm kiếm!' anh hét lên.
- 2
我老婆對我喊道:“你電話響了,快接電話。”
wǒ lǎopó duì wǒ hǎndào: “ nǐ diànhuà xiǎng le, kuài jiē diànhuà。 ”
Vợ tôi hét lên với tôi: 'Điện thoại của anh đang reo, mau bắt máy!'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
