學華語Kaori Dict

哭喊

hǎn

ㄎㄨ ㄏㄢˇ

KHÓC HẢM

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個小女孩邊大聲哭喊邊尋找著自己的媽媽。

    nàge xiǎonǚ hái biān dàshēng kūhǎn biān xúnzhǎo zhe zìjǐ de māma。

    Cô bé nhỏ kia vừa khóc lớn vừa tìm kiếm mẹ mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哭喊 nghĩa là gì? · Kaori Dict