學華語Kaori Dict

喊叫

hǎnjiào

ㄏㄢˇ ㄐㄧㄠˋ

HẢM KHIẾU

例句Câu ví dụ

  • 1

    他開始喊叫。

    tā kāishǐ hǎnjiào。

    Anh ấy bắt đầu hét lên

  • 2

    別再喊叫了!

    bié zài hǎnjiào le!

    Đừng kêu nữa

  • 3

    湯姆聽到了一聲喊叫。

    Tāngmǔ tīngdào le yīshēng hǎnjiào。

    Tom đã nghe thấy một tiếng kêu cứu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喊叫 nghĩa là gì? · Kaori Dict