例句Câu ví dụ
- 1
他開始喊叫。
tā kāishǐ hǎnjiào。
Anh ấy bắt đầu hét lên
- 2
別再喊叫了!
bié zài hǎnjiào le!
Đừng kêu nữa
- 3
湯姆聽到了一聲喊叫。
Tāngmǔ tīngdào le yīshēng hǎnjiào。
Tom đã nghe thấy một tiếng kêu cứu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
