學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亢旱
亢旱
kàng
hàn
[ㄎㄤˋ ㄏㄢˋ]
KHÁNG HẠN
1.
hạn hán nghiêm trọng (văn học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
旱災
hànzāi
hạn hán
乾旱
gānhàn
hạn hán
旱
hàn
hạn hán
亢奮
kàngfèn
kích động
高亢
gāokàng
cao vút và vang dội (nhạc cụ, giọng hát, v.v.)
亢
Kàng
họ [Kang4]
亢
kàng
cao
亢直
kàngzhí
ngay thẳng và bất khuất (văn học)
逐字解
Từng chữ trong từ
亢
kháng, cang
cao, kiêu ngạo
旱
hạn
khô hạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
抗旱
kànghàn
chống hạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亢旱 nghĩa là gì? · Kaori Dict