字義Nghĩa
杆 — trụcmáy dịch
gǎnCAN
- 1.gậy
- 2.cột
- 3.đòn bẩy
gānCAN
- 1.cái sào
- 2.LT:條|条[tiao2],根[gen1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
杆〈名〉 (形声。从木,干声。本义木名。即檀木”。一说为柘树) 杆子 杆 杆子,器物上像棍子的细长部分 作杠杆、把手或支承用的狭长的、通常有相当硬度的木条 兵器,盾牌 杆,古作干,俗加木。--《正字通》 杆 --用于有杆的器物。如一杆枪;一杆秤 杆gān较长的棍子旗~。电线~。 杆(梪)gǎn ⒈细长的条状物秤~儿。笔~儿。枪~子。 ⒉量词。支两~枪。三~钢笔。四~钓鱼竿。 杆gàn 1.木名。柘木。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 干 [gàn] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 杆子cái sào
- 杆子cột
- 杆弟người mang gậy (golf)
- 杆秤cân đòn (một loại cân)
- 杆菌khuẩn que (bất kỳ vi khuẩn hình que)
- 栏杆lan can
- 杠杆đòn bẩy
- 上杆cú vung gậy ra sau (golf)
- 切杆cú chíp (trong golf)
- 吊杆cần treo (tức là thanh ngang để treo đồ)
- 拉杆thanh căng