- 1.gậy
- 2.cột
- 3.đòn bẩy
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ cho vật dài như súng
Cách đọc khác:gān — cái sào

例句Câu ví dụ
- 1
他用桿子撐船。
tā yòng gān zi chēng chuán
Hắn dùng gậy đẩy thuyền
- 2
那是個堅固的欄桿。
nàshi gě jiāngù de lángān。
Đây là một chiếc lan can chắc chắn
- 3
他的單車撞上了欄桿。
tā de dānchē zhuàng shàng le lángān。
Xe đạp của anh ấy đâm vào lan can