學華語Kaori Dict

giản thể:

gǎn

ㄍㄢˇ

CAN

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.gậy
  2. 2.cột
  3. 3.đòn bẩy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho vật dài như súng

Cách đọc khác:gāncái sào

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用桿子撐船。

    tā yòng gān zi chēng chuán

    Hắn dùng gậy đẩy thuyền

  • 2

    那是個堅固的欄桿。

    nàshi gě jiāngù de lángān。

    Đây là một chiếc lan can chắc chắn

  • 3

    他的單車撞上了欄桿。

    tā de dānchē zhuàng shàng le lángān。

    Xe đạp của anh ấy đâm vào lan can

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杆 nghĩa là gì? · Kaori Dict