字義Nghĩa
Chặt cámáy dịch
diàoĐIẾU
- 1.câu cá bằng lưỡi câu và mồi
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một chiếc hook kim loại 釒 勺; 勺 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 釣魚câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
- 釣具đồ câu cá
- 釣客người câu cá
- 釣桿cần câu cá
- 釣竿cần câu cá
- 釣鉤lưỡi câu
- 釣針cây câu cá
- 釣凱子
- 釣鉤兒biến thể er hoá của 釣鉤|钓钩[diao4 gou1]
- 釣魚島Quần đảo Điếu Ngư, Trung Quốc tuyên bố chủ quyền nhưng do Nhật Bản kiểm soát với tên gọi Quần đảo Senkaku, cũng gọi là Quần đảo Pinnacle
- 沽名釣譽cầu danh cầu tiếng (thành ngữ)
- 垂釣câu cá
- 冰釣冰釣 — câu cá trên băng
- 海釣Hải釣 — câu cá biển
- 野釣Đánh cá tự nhiên — đánh cá ngoài tự nhiên
- 魷釣câu cá mực (thường dùng đèn sáng vào ban đêm để thu hút chúng)