- 1.(tiếng lóng) (phụ nữ) săn đuổi trai đẹp, giàu có

例句Câu ví dụ
- 1
笨蛋!她說她愛你不是真心的。還沒有發現嗎?她只是釣凱子的。
bèndàn! tā shuō tā ài nǐ bùshì zhēnxīn de。 hái méiyǒu fāxiàn ma? tā zhǐshì diàokǎizi de。
Đồ ngốc! Cô ấy nói cô ấy yêu ngươi không phải là lòng chân thành. Chưa phát hiện ra sao? Cô ấy chỉ là người câu kéo đàn ông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.