學華語Kaori Dict

釣凱子

giản thể: 钓凯子

diàokǎizi

ㄉㄧㄠˋ ㄎㄞˇ ㄗ˙

ĐIẾU KHẢI TỬ

  1. 1.(tiếng lóng) (phụ nữ) săn đuổi trai đẹp, giàu có

例句Câu ví dụ

  • 1

    笨蛋!她說她愛你不是真心的。還沒有發現嗎?她只是釣凱子的。

    bèndàn! tā shuō tā ài nǐ bùshì zhēnxīn de。 hái méiyǒu fāxiàn ma? tā zhǐshì diàokǎizi de。

    Đồ ngốc! Cô ấy nói cô ấy yêu ngươi không phải là lòng chân thành. Chưa phát hiện ra sao? Cô ấy chỉ là người câu kéo đàn ông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钓凯子 nghĩa là gì? · Kaori Dict