學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chặt cámáy dịch

diàoĐIẾU

  1. 1.câu cá bằng lưỡi câu và mồi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钩 (形声。从金,勺声。本义以钩饵取鱼) 同本义 钓,钩鱼也。--《说文》 以钓于淇。--《诗·卫风·竹竿》 子钓而不纲。--《论语》 闲来垂钓碧溪上。--唐·李白《行路难》 孤舟簑笠翁,独钓寒江雪。--唐·柳宗元《江雪》 又如钓蛤蟆 引申为诱取 而晋献以璧马钓之。--《淮南子·主术》。注取也。” 以三公为布被,诚饰诈欲以钓名。--《汉书·公孙宏传》 隐匿谋诈,所以钓战也。--《银雀山汉墓竹简》 又如钓名(作伪以求取名誉);钓奇(以奇货谋取大利);钓誉(求取名声。钓名沽誉 钓 diào ①将饵挂在钓钩上放入水中诱捕鱼虾等~鱼。 ②用手段猎取(名利)沽名~誉。 ③钓鱼钩垂~。 【钓鱼岛】中国台湾省的附属岛屿。在台湾岛东北约180公里处,面积约5平方公里。自古以来是中国的领土。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

điều — một loại hook kim loại; hook cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict