學華語Kaori Dict

沽名釣譽

giản thể: 沽名钓誉

míngdiào

ㄍㄨ ㄇㄧㄥˊ ㄉㄧㄠˋ ㄩˋ

CÔ DANH ĐIẾU DỰ

HSK 7-9
  1. 1.cầu danh cầu tiếng (thành ngữ)
  2. 2.mưu cầu lời khen

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沽名钓誉 nghĩa là gì? · Kaori Dict