學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mua bánmáy dịch

  1. 1.viết tắt của Thiên Tân 天津 (cũng gọi 津沽)

  1. 1.mua
  2. 2.bán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

沽 (形声。从水,古声。本义古水名) 同本义 沽,沽水,出渔阳塞外,东入海。--《说文》 古水名,即今河北首河 即今河北省州河。下流为蓟运河,经宁河县至天津市北塘入海 天津市的别称 沽 〈动〉 买。多指买酒。通酤” 沽酒市脯。--《论语·乡党》 向了一回火,觉得身上寒冷,寻思却才老军所说,二里路外有那市井,何不去沽些酒来吃?--《水浒》 又如沽酒市脯(买酒买菜);沽酒(从市场上买来的酒;买酒) 卖,出售。通酤” 有美玉于斯,韫厁而藏诸?求善贾而沽诸?--《论语·子罕》 宋 沽gū ⒈买~酒待客。 ⒉卖~酒为生。待价而~。 沽gǔ 1.卖酒的商贩。 2.粗劣;简略。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 沽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict