學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
野蠻
野蠻
giản thể:
野蛮
yě
mán
[ㄧㄝˇ ㄇㄢˊ]
DÃ MAN
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
man rợ
2.
không văn minh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
野餐
yěcān
dã ngoại
野生
yěshēng
hoang dã
野
yě
cánh đồng
視野
shìyě
trường nhìn
蠻
mán
man rợ
野心
yěxīn
tham vọng
野外
yěwài
nông thôn
野獸
yěshòu
quái thú
逐字解
Từng chữ trong từ
野
dã
nông thôn
蠻
man, mán
người man di
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
業滿
yèmǎn
đã trả xong nợ nghiệp (Phật giáo)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
野蠻 nghĩa là gì? · Kaori Dict