慢性
mànxìng
[ㄇㄢˋ ㄒㄧㄥˋ]
MẠN TÍNH
HSK 7-9Adj
- 1.chậm và kiên nhẫn
- 2.mãn tính (bệnh)
- 3.tác dụng chậm (ví dụ: chất độc chậm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.