學華語Kaori Dict

吞噬

tūnshì

ㄊㄨㄣ ㄕˋ

THÔN PHỆ

TOCFL 7
  1. 1.nuốt
  2. 2.chìm vào
  3. 3.ngấu nghiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    房子被火吞噬了。

    fángzi bèi huǒ tūnshì le。

    Nhà bị lửa thiêu rụi.

  • 2

    她是一個非常嬌小的女孩,但她真的自己抱著中音薩克斯。不過,我忍不住想像這個東西纏繞包裹住她,並像蟒蛇般的吞噬她。

    tā shì yīge fēicháng jiāoxiǎo de nǚhái, dàn tā zhēnde zìjǐ bào zhe zhōng yīn sàkèsī。 bùguò, wǒ rěnbuzhù xiǎngxiàng zhège dōngxi chánrào bāoguǒ zhù tā, bìng xiàng mǎngshé bān de tūnshì tā。

    Cô là một cô bé rất nhỏ nhắn, nhưng cô thực sự đã tự mình chơi trống trên sáo tenor. Tuy nhiên, tôi không thể cưỡng lại hình ảnh chiếc sáo quấn quanh người cô và nuốt chửng cô như một con rắn hổ mang.

  • 3

    許多太平洋島國正面臨著被海水吞噬的危機。這也警惕著全球七十億人:維護地球和生態是非常重要的!

    xǔduō TàipíngYáng dǎoguó zhèngmiàn lín zhe bèi hǎishuǐ tūnshì de wēijī。 zhè yě jǐngtì zhe quánqiú qīshí yì rén: wéihù dìqiú hé shēngtài shìfēi cháng zhòngyào de!

    Nhiều quốc gia đảo Thái Bình Dương đang đối mặt với nguy cơ bị nước biển nhấn chìm. Điều này cũng cảnh báo cho 7 tỷ người trên toàn cầu: việc bảo vệ Trái Đất và hệ sinh thái là rất quan trọng!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吞噬 nghĩa là gì? · Kaori Dict