字義Nghĩa
cắnmáy dịch
shìPHỆ
- 1.ngấu nghiến
- 2.cắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噬shì咬吞~。~脐莫及(用嘴咬肚脐,够不着。形容后悔已来不及了)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 筮 [shì] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 噬咬cắn
- 噬菌體thực khuẩn thể; thực khuẩn
- 噬臍莫及nghĩa đen: không thể cắn rốn của chính mình (thành ngữ)
- 吞噬nuốt
- 反噬trở lại ngược lại; phản tác dụng
- 吞噬作用thực bào (nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)
- 吞噬細胞tế bào thực bào (tế bào nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)
- 巨噬細胞đại thực bào
- 大吞噬細胞đại thực bào