學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đoán hồn bằng cành câymáy dịch

shìPHỆ

  1. 1.bói bằng cỏ thi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

筮 (会意。从竹,从巫。竹”表草木,巫”表占卜者。本义古代用蓍草占卜的一种迷信活动称筮”)同本义 筮,易卦用蓍也。--《说文》 筮于庙门。--《仪礼·士冠礼》 筴为筮。--《礼记·曲礼》 尔卜尔筮。--《诗·卫风·氓》 卜之,不吉;筮之,吉。--《左传·僖公四年》 又如筮卜(用蓍草及龟甲占卜吉凶);筮仕(初次出仕做官。古人将出仕必先占吉凶,后因称出来作官为出仕);筮验(占筮的证验);筮短龟长(龟卜较筮占灵验);筮人(掌卜筮的人; 司占卦的人);筮问(卜问);筮决(以筮卜决定);筮宅(埋葬时,筮卜坟墓位置的适当与否) 筮shì〈古〉用蓍草算卦的一种迷信活动。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Thạch; que xem bói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 筮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict