學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巨噬細胞
巨噬細胞
giản thể:
巨噬细胞
jù
shì
xì
bāo
[ㄐㄩˋ ㄕˋ ㄒㄧˋ ㄅㄠ]
CỰ PHỆ TẾ BÀO
1.
đại thực bào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
細
xì
mỏng hoặc thon
巨大
jùdà
to lớn
仔細
zǐxì
cẩn thận; chú ý; dè dặt
細節
xìjié
chi tiết; đặc điểm cụ thể
詳細
xiángxì
chi tiết
細緻
xìzhì
tinh tế
細菌
xìjūn
vi khuẩn
細胞
xìbāo
tế bào (sinh học)
逐字解
Từng chữ trong từ
巨
cự
lớn, to, khổng lồ
噬
phệ, phè
cắn
細
tế, tới
tinh khiết, nhỏ tí
胞
bào
thai nhi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巨噬細胞 nghĩa là gì? · Kaori Dict