例句Câu ví dụ
- 1
不遠處,母獅謝格拉匍匐著,隱匿於林間,正伺機將嬰兒吞食,作為她的晚餐。
bù yuǎnchù, mǔ shī xiè Gélā púfú zhe, yǐnnì yú lín jiān, zhèng sìjī jiāng yīngér tūnshí, zuòwéi tā de wǎncān。
Không xa, sư tử mẹ Shiegra đang bò sát, ẩn náu trong rừng, đang chờ cơ hội nuốt con mồi vào bụng để làm bữa tối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
