學華語Kaori Dict

吐司

ㄊㄨˇ ㄙ

THỔ TI

  1. 1.bánh mì lát (từ mượn từ "toast")

例句Câu ví dụ

  • 1

    惠子,你有奶油吐司嗎?

    Huìzi, nǐ yǒu nǎiyóu tǔsī ma?

    Keiko, anh có bánh mì bơ không?

  • 2

    我今天早上只吃了一塊吐司和喝了一杯咖啡。

    wǒ jīntiān zǎoshang zhǐ chī le yīkuài tǔsī hé hē le yī bēi kāfēi。

    Sáng nay tôi chỉ ăn một miếng bánh mì và uống một cốc cà phê

  • 3

    法式吐司最適合搭配菠菜濃湯。

    Fǎshì tǔsī zuì shìhé dāpèi bōcài nóngtāng。

    Bánh mì pháp ăn kèm với canh súp rau xanh là sự kết hợp lý tưởng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吐司 nghĩa là gì? · Kaori Dict