情操
qíngcāo
[ㄑㄧㄥˊ ㄘㄠ]
TÌNH THAO
TOCFL 6
- 1.tình cảm
- 2.cảm xúc
- 3.phẩm chất tinh thần
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhân cách đạo đức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.