學華語Kaori Dict

曹操

CáoCāo

ㄘㄠˊ ㄘㄠ

TÀO THAO

  1. 1.Tào Tháo (155-220), chính trị gia và tướng nổi tiếng cuối thời Hán, nhà thơ và thư pháp gia xuất sắc, sau này là quân phiệt, người sáng lập và là vua đầu tiên của Tào Ngụy 曹魏, cha của Hoàng đế Tào Phi 曹丕
  2. 2.nhân vật phản diện chính của tiểu thuyết Tam Quốc Diễn Nghĩa 三國演義|三国演义

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是曹操的奸計。

    zhè shì CáoCāo de jiānjì。

    Đây là kế hoạch gian ác của Cao Cao.

  • 2

    說曹操,曹操就到。

    shuō CáoCāo, CáoCāo jiù dào。

    Nói đến曹操,曹操 liền đến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曹操 nghĩa là gì? · Kaori Dict