魏
Wèi
[ㄨㄟˋ]
NGUỴ
- 1.họ [Wei4]
- 2.tên của một nước chư hầu thời nhà Chu từ năm 661 TCN ở Sơn Tây, một trong Chiến Quốc Thất Hùng
- 3.nước Ngụy, do Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1] thành lập, một trong Tam Quốc sau triều Hán
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.triều Ngụy 221-265
- 5.Ngụy Châu hoặc Ngụy Huyện trong các thời kỳ lịch sử khác nhau
Cách đọc khác:wèi — lầu trên cổng cung điện (xưa)

例句Câu ví dụ
- 1
魏公村地鐵站有3個出口。
Wèi gōng cūn dìtiězhàn yǒu 3 gě chūkǒu。
Ga tàu điện ngầm Weigongcun có ba lối ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 魏lầu trên cổng cung điện (xưa)
- 北魏Ngụy thời Bắc triều (386-534), do chi nhánh Thác Bạt 拓跋 của Tiên Ti 鮮卑|鲜卑 thành lập
- 後魏Ngụy thời Bắc triều 386-534
- 曹魏Tào Ngụy, mạnh nhất trong Tam Quốc, được lập làm triều đại năm 220 bởi Tào Phi 曹丕, con của Tào Tháo, bị thay thế bởi triều đại Tấn năm 265
- 東魏Đông Ngụy của Bắc triều (534-550), hình thành từ sự tan rã của triều đại Bắc Ngụy 北魏
- 西魏Tây Ngụy của các triều đại Bắc triều (535-557), hình thành từ sự tan rã của Bắc Ngụy 北魏
- 阿魏nhựa cây Ferula (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 魏國Nước Ngụy (407-225 TCN), một trong Chiến Quốc Thất Hùng của thời Chiến Quốc 戰國七雄|战国七雄