學華語Kaori Dict

Wèi

ㄨㄟˋ

NGUỴ

  1. 1.họ [Wei4]
  2. 2.tên của một nước chư hầu thời nhà Chu từ năm 661 TCN ở Sơn Tây, một trong Chiến Quốc Thất Hùng
  3. 3.nước Ngụy, do Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1] thành lập, một trong Tam Quốc sau triều Hán
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.triều Ngụy 221-265
  2. 5.Ngụy Châu hoặc Ngụy Huyện trong các thời kỳ lịch sử khác nhau

Cách đọc khác:wèilầu trên cổng cung điện (xưa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    魏公村地鐵站有3個出口。

    Wèi gōng cūn dìtiězhàn yǒu 3 gě chūkǒu。

    Ga tàu điện ngầm Weigongcun có ba lối ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魏 nghĩa là gì? · Kaori Dict