學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曹禺
曹禺
Cáo
Yú
[ㄘㄠˊ ㄩˊ]
TÀO NGU
1.
Tào Ngu (1910-1997), nhà soạn kịch Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
曹
Cáo
họ [Cao2]
曹
cáo
lớp hoặc cấp
禺
ǒu
biến thể cổ của 偶[ou3]
禺
yú
vùng đất cổ
禺
yù
con khỉ huyền thoại của Trung Quốc cổ đại
三曹
SānCáo
Tam Tào (Tào Tháo 曹操 và các con là Tào Phi 曹丕 và Tào Thực 曹植), người lập nên triều đại Ngụy hoặc Tào Ngụy 曹魏, cả ba đều là nhà thơ và thư pháp gia nổi tiếng
市曹
shìcáo
chợ
我曹
wǒcáo
chúng ta
逐字解
Từng chữ trong từ
曹
tào
các quan chức bộ máy
禺
ngu, ngẫu, ngụ
phó quận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
草魚
cǎoyú
cá trắm cỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曹禺 nghĩa là gì? · Kaori Dict