學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
慘遭
慘遭
giản thể:
惨遭
cǎn
zāo
[ㄘㄢˇ ㄗㄠ]
THẢM TAO
1.
chịu đựng (thất bại, tử vong v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
遭遇
zāoyù
gặp phải
慘
cǎn
thảm
遭受
zāoshòu
chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may)
悲慘
bēicǎn
khốn khổ
慘重
cǎnzhòng
thảm khốc
遭到
zāodào
bị
遭殃
zāoyāng
chịu tai ương
慘白
cǎnbái
tái nhợt như chết
逐字解
Từng chữ trong từ
慘
thảm
buồn bã, đáng thương, khốn khổ
遭
tao
gặp phải, gặp trán, gặp tình huống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
慘遭 nghĩa là gì? · Kaori Dict