字義Nghĩa
đạt đượcmáy dịch
yìNGHỆ
- 1.đi (thăm người cấp trên)
- 2.trình độ hiện tại trong học vấn hoặc nghệ thuật
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詣 — đến gặp mục tiêu; 旨 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 詣謁đến thăm
- 詣門thăm ai đó
- 詣闕vào cung gặp hoàng đế
- 詣闕
- 造詣trình độ tinh thông (một kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức)
- 淵詣ý nghĩa sâu sắc và uyên thâm
- 絕詣hiểu biết sâu sắc
- 躬詣đích thân đến thăm (nhà ai đó)
- 苦心孤詣nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc