字義Nghĩa
đạt đượcmáy dịch
yìNGHỆ
- 1.đi (thăm người cấp trên)
- 2.trình độ hiện tại trong học vấn hoặc nghệ thuật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
诣 (形声。从言,旨声。本义前往,去到) 同本义 诣,候至也。--《说文》 诣,进也。--《小尔雅》 未得诣前。--《汉书·杨王孙传》。注至也。” 诣,至也。--《苍颉篇》 吏遂缚诣县。--三国魏·邯郸淳《笑林》 先主遂诣亮。--《三国志·诸葛亮传》 及郡下,诣太守,说如此。--晋·陶渊明《桃花源记》 元济诣京师。--《资治通鉴·唐纪》 与鲁肃俱诣孙权。--《资治通鉴》 又如诣阙(亲自到达宫廷);诣门(上门,登门) 晋谒;造访。古代到朝廷或上级、尊长处去之称 及郡下,诣太守,说如此。--《桃花源 诣yì ⒈往,到~京。特指到尊长处专~请教。 ⒉[造诣]学问、技术等所达到的境地她对生物学造~很深。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 旨 [zhǐ] chỉ âm.
để gặp; đạt được mục tiêu 旨; 旨 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 诣谒đến thăm
- 诣门thăm ai đó
- 诣阙vào cung gặp hoàng đế
- 诣阙
- 造诣trình độ tinh thông (một kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức)
- 渊诣ý nghĩa sâu sắc và uyên thâm
- 绝诣hiểu biết sâu sắc
- 躬诣đích thân đến thăm (nhà ai đó)
- 苦心孤诣nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc