- 1.phụ thuộc lẫn nhau để sinh tồn (thành ngữ); dựa vào nhau để sống sót
- 2.phụ thuộc lẫn nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 因為bởi vì
- 為什麼tại sao?
- 認為tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
- 相信tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
- 以為nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 成為trở thành; biến thành
- 照相chụp ảnh
- 生命sự sống (như đặc trưng của sinh vật)
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.