學華語Kaori Dict

相依為命

giản thể: 相依为命

xiāngwéimìng

ㄒㄧㄤ ㄧ ㄨㄟˊ ㄇㄧㄥˋ

TƯƠNG Y VI MỆNH

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.phụ thuộc lẫn nhau để sinh tồn (thành ngữ); dựa vào nhau để sống sót
  2. 2.phụ thuộc lẫn nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相依為命 nghĩa là gì? · Kaori Dict