學華語Kaori Dict

依序

ㄧ ㄒㄩˋ

Y TỰ

TOCFL 6
  1. 1.theo thứ tự; tuần tự

例句Câu ví dụ

  • 1

    若洗手間外排隊過長,管理員會要求旅客依序等候,不得插隊。

    ruò xǐshǒujiān wài páiduì guò cháng, guǎnlǐyuán huìyào qiú lǚkè yīxù děnghòu, bùdé chāduì。

    Nếu hàng người xếp dài ở ngoài nhà vệ sinh, nhân viên sẽ yêu cầu khách hàng xếp hàng theo thứ tự, không được chen lấn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

依序 nghĩa là gì? · Kaori Dict