折射
zhéshè
[ㄓㄜˊ ㄕㄜˋ]
CHIẾT XẠ
HSK 7-9V
- 1.khúc xạ
- 2.hiện tượng khúc xạ
- 3.phản ánh (nghĩa bóng: thể hiện bản chất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.