- 1.vị tha
- 2.sự hy sinh bản thân để giúp người
- 3.sự từ bỏ bản thân
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chủ nghĩa vị tha

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.