知己
zhījǐ
[ㄓ ㄐㄧˇ]
TRI KỶ
HSK 7-9TOCFL 6Adj/N
- 1.hiểu bản thân
- 2.thân mật hoặc gần gũi
- 3.bạn thân

例句Câu ví dụ
- 1
知己難求。
zhījǐ nán qiú。
Bạn khó tìm được người bạn chân thật
- 2
海內存知己,天涯諾比鄰。
hǎinèi cún zhījǐ, tiānyá nuò bǐlín。
Dù ở nơi nào, vẫn có người bạn chân thật; dù cách xa bao nhiêu, vẫn như ở bên nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.