例句Câu ví dụ
- 1
她得知道。
tā dézhī dào。
Cô ấy phải biết.
- 2
我無從得知。
wǒ wúcóng dézhī。
Tôi không thể biết được
- 3
他得知了他的錯誤。
tā dézhī le tā de cuòwù。
Anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
