學華語Kaori Dict

得知

zhī

ㄉㄜˊ ㄓ

ĐẮC TRI

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.tìm ra
  2. 2.biết được

例句Câu ví dụ

  • 1

    她得知道。

    tā dézhī dào。

    Cô ấy phải biết.

  • 2

    我無從得知。

    wǒ wúcóng dézhī。

    Tôi không thể biết được

  • 3

    他得知了他的錯誤。

    tā dézhī le tā de cuòwù。

    Anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得知 nghĩa là gì? · Kaori Dict