德治
dézhì
[ㄉㄜˊ ㄓˋ]
ĐỨC TRỊ
- 1.trị quốc bằng đức
- 2.trị quốc bằng cách nêu gương đức hạnh (lý tưởng Nho giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.