學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
職級
職級
giản thể:
职级
zhí
jí
[ㄓˊ ㄐㄧˊ]
CHỨC CẤP
1.
(công việc) vị trí
2.
cấp
3.
bậc
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
hạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年級
niánjí
lớp
高級
gāojí
cấp cao
級
jí
cấp
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
職業
zhíyè
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
超級
chāojí
siêu-
班級
bānjí
lớp học (nhóm học sinh)
初級
chūjí
sơ cấp
逐字解
Từng chữ trong từ
職
chức
nghĩa vụ, nghề nghiệp
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
知己
zhījǐ
hiểu bản thân
至極
zhìjí
cực kỳ
之際
zhījì
trong lúc
值機
zhíjī
làm thủ tục
直積
zhíjī
tích trực tiếp (trong lý thuyết tập hợp)
織機
zhījī
máy dệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
職級 nghĩa là gì? · Kaori Dict