例句Câu ví dụ
- 1
我用手電照了照那位客人,發現他已經沒有知覺了,也可能已經死了。
wǒ yòng shǒudiàn zhào le zhào nà wèi kèrén, fāxiàn tā yǐjīng méiyǒu zhījué le, yě kěnéng yǐjīng sǐ le。
Tôi dùng đèn pin chiếu vào khách hàng, phát hiện ra anh ấy đã không còn biết gì nữa, có thể đã chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.
