- 1.(Đài Loan) taxi
- 2.xe taxi

例句Câu ví dụ
- 1
我敢說那車站一定有計程車。
wǒ gǎn shuō nà chēzhàn yīdìng yǒu jìchéngchē。
Ta dám nói chắc rằng ga tàu nhất định có xe taxi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.